軌旋管 quỹ toàn quản Hán Việt: quỹ toàn quản Tổng quan Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 旋 (toàn) + 管 (quản)Hán Việtquỹ toàn quảnCấu tạo軌 + 旋 + 管 · quỹ + toàn + quản nghĩa thành phần: quỹ + toàn + quản