轨生物解

quỹ sanh vật giải

Hán Việt: quỹ sanh vật giải

Tổng quan

quỹ sinh vật giải (術語)釋法之字而言,法者善為人之軌範,有使對物生了解之意。☸

Cấu tạo: (quỹ) + (sanh) + (vật) + (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quỹ sinh vật giải (術語)釋法之字而言,法者善為人之軌範,有使對物生了解之意。☸