軌範師

guǐ fàn shī quỹ phạm sư

Hán Việt: quỹ phạm sư · Pinyin: guǐ fàn shī

Tổng quan

Cấu tạo: (quỹ) + (phạm) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quỹ phạm sư (術語)寄歸傳三曰:「阿遮利耶,譯為軌範師,是能教弟子法式之義。」☸