軌道槍 guǐ dào qiāng · quỹ đạo thương Hán Việt: quỹ đạo thương · Pinyin: guǐ dào qiāng Tổng quan Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 道 (đạo) + 槍 (thương)Pinyinguǐ dào qiāngHán Việtquỹ đạo thươngCấu tạo軌 + 道 + 槍 · quỹ + đạo + thương nghĩa thành phần: quỹ + đạo + thương