軌道槍

guǐ dào qiāngquỹ đạo thương

Hán Việt: quỹ đạo thương · Pinyin: guǐ dào qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 道 (đạo) + 槍 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 súng điện từ

Đức

  • Handedict Railgun (Eig, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

軌道衡 · 轨道的 · 軌道艙 · 轨道衡 · 軌道 · 軌道交通 · 軌道空間站 · 轨道站