軌道的
quỹ đạo đích
Hán Việt: quỹ đạo đích
Tổng quan
(giải phẫu) (thuộc) ổ mắt, (thuộc) quỹ đạo
Nghĩa
Việt
- Cihui (giải phẫu) (thuộc) ổ mắt, (thuộc) quỹ đạo
Hán Việt: quỹ đạo đích
(giải phẫu) (thuộc) ổ mắt, (thuộc) quỹ đạo