軌道車輛

guǐ dào chē liàng quỹ đạo xa lượng

Hán Việt: quỹ đạo xa lượng · Pinyin: guǐ dào chē liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (quỹ) + (đạo) + (xa) + (lượng)