軍事犯
quân sự phạm
Hán Việt: quân sự phạm
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 觸犯軍法而受軍法審判的罪犯。
Eng
- Cihui 軍事犯 ūnshìfàn n. military offender M:ge/¹míng
ja
- JMdict military offense|military offence
Hán Việt: quân sự phạm