軍事目標 quân sự mục tiêu Hán Việt: quân sự mục tiêu Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 事 (sự) + 目 (mục) + 標 (tiêu)Hán Việtquân sự mục tiêuCấu tạo軍 + 事 + 目 + 標 · quân + sự + mục + tiêu nghĩa thành phần: quân + sự + mục + tiêu Nghĩa EngCihui military objectives