軍事科學
quân sự khoa học
Hán Việt: quân sự khoa học · Pinyin: jūn shì kē xué
Tổng quan
khoa học quân sự
Nghĩa
Việt
- Cihui khoa học quân sự
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專門研究戰爭及戰爭指導原理原則的科學。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 研究战争和战争指导规律的科学。
Eng
- CC-CEDICT military science
- Cihui military science