軍令狀

jūn lìng zhuàng quân lệnh trạng

Hán Việt: quân lệnh trạng · Pinyin: jūn lìng zhuàng

Tổng quan

mệnh lệnh quân sự

Cấu tạo: (quân) + (lệnh) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mệnh lệnh quân sự

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在軍中具結保證,倘有違背,願依軍令處罪的文件。《三國演義》第四六回:「怎敢戲都督!願納軍令狀:三日不辦,甘當重罰。」

Eng

  • CC-CEDICT military order
  • Cihui military order