軍團病 jūn tuán bìng · quân đoàn bệnh Hán Việt: quân đoàn bệnh · Pinyin: jūn tuán bìng Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 團 (đoàn) + 病 (bệnh)Pinyinjūn tuán bìngHán Việtquân đoàn bệnhCấu tạo軍 + 團 + 病 · quân + đoàn + bệnh nghĩa thành phần: quân + đoàn + bệnh Nghĩa EngCihui 軍團病 ūntuánbìng n. Legionaires' disease