軍服
quân phục
Hán Việt: quân phục · Pinyin: jūn fú
Tổng quan
quân phục
Nghĩa
Việt
- Cihui quân phục
- Cihui uần áo riêng dành cho binh đội. quân phục quân phục ☆Quần áo riêng dành cho binh đội. quân phục。軍人穿的制服。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 軍人的制服。如:「三軍健兒穿著整齊的軍服,精神抖擻的參加閱兵典禮。」
Eng
- Cihui 軍服 ūnfú* n. military uniform M:²jiàn
ja
- JMdict military uniform