軍服
quân phục
Hán Việt: quân phục · Pinyin: jūn fú
Tổng quan
lễ phục của sự quan (quân sự) (thuộc) trung đoàn; quân phục
军人穿的制服。
軍人的制服。如:「三軍健兒穿著整齊的軍服,精神抖擻的參加閱兵典禮。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn military uniform M:²jiàn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 軍人的制服。如:「三軍健兒穿著整齊的軍服,精神抖擻的參加閱兵典禮。」
Eng
- JMdict military uniform
- Cihui 軍服 ūnfú* n. military uniform M:²jiàn
ja
- JMdict 軍服(ぐんぷく)
other
- Nguồn khác Quần áo riêng dành cho binh đội