軍樂隊
quân nhạc đội
Hán Việt: quân nhạc đội · Pinyin: jūn yuè duì
Tổng quan
ban nhạc kèn đồng
Nghĩa
Việt
- Cihui ban nhạc kèn đồng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛指軍隊中所使用的樂隊。為英語Military Band的意譯。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用于军队中的铜管乐队。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用于军队中的铜管乐队。
Eng
- CC-CEDICT military band
- Cihui military band