軍法官

quân pháp quan

Hán Việt: quân pháp quan

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (pháp) + (quan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軍法官 ūnfǎguān n. <mil.> judge advocate M:ge/¹míng/²wèi