軍火庫
quân hỏa khố
Hán Việt: quân hỏa khố · Pinyin: jūn huǒ kù
Tổng quan
kho vũ khí
Nghĩa
Việt
- Cihui kho vũ khí
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 儲存槍炮、彈藥等軍用物資器材的庫房。
Eng
- CC-CEDICT arsenal
- Cihui arsenal
Hán Việt: quân hỏa khố · Pinyin: jūn huǒ kù
kho vũ khí