軍用票

quân dụng phiếu

Hán Việt: quân dụng phiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (dụng) + (phiếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軍用票 ūnyòngpiào n. coupon/ticket issued for the military M:¹zhāng