军荼利
quân đồ lợi
Hán Việt: quân đồ lợi
Tổng quan
quân đồ lợi (物名)Kuṇḍali,又作軍遲。譯曰瓶。見軍持條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui quân đồ lợi (物名)Kuṇḍali,又作軍遲。譯曰瓶。見軍持條。☸
ja
- JMdict Kundali (tantric Buddhist deity)
Hán Việt: quân đồ lợi
quân đồ lợi (物名)Kuṇḍali,又作軍遲。譯曰瓶。見軍持條。☸