軍需品
quân nhu phẩm
Hán Việt: quân nhu phẩm
Tổng quan
trang thiết bị đạn dược, cung cấp đạn dược
Nghĩa
Việt
- Cihui trang thiết bị đạn dược, cung cấp đạn dược
Eng
- Cihui 軍需品 ūnxūpǐn n. military supplies/stores
ja
- JMdict munitions|military stores|war supplies