軍需庫

quân nhu khố

Hán Việt: quân nhu khố

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (nhu) + (khố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軍需庫 ūnxūkù p.w. military supply depot M:⁴zuò