軒中鶴 xuān zhōng hè · hiên trung hạc Hán Việt: hiên trung hạc · Pinyin: xuān zhōng hè Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 中 (trung) + 鶴 (hạc)Pinyinxuān zhōng hèHán Việthiên trung hạcCấu tạo軒 + 中 + 鶴 · hiên + trung + hạc nghĩa thành phần: hiên + trung + hạc