軒亭口 xuān tíng kǒu · hiên đình khẩu Hán Việt: hiên đình khẩu · Pinyin: xuān tíng kǒu Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 亭 (đình) + 口 (khẩu)Pinyinxuān tíng kǒuHán Việthiên đình khẩuCấu tạo軒 + 亭 + 口 · hiên + đình + khẩu nghĩa thành phần: hiên + đình + khẩu