軒眉

xuān méihiên mi

Hán Việt: hiên mi · Pinyin: xuān méi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹扬眉。形容得意。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

揚眉。宋.陸游〈初夏山中〉詩:「野客款門聊倒屣,谿潭照影一軒眉。」

Cấu tạo: 軒 (hiên) + 眉 (mi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhướng mày

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 揚眉。宋.陸游〈初夏山中〉詩:「野客款門聊倒屣,谿潭照影一軒眉。」

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

侘傺