軒眉

xuān méi hiên mi

Hán Việt: hiên mi · Pinyin: xuān méi

Tổng quan

Cấu tạo: (hiên) + (mi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hướng lông mày lên vẻ tự đắc. hiên mi hiên mi ☆Nhướng lông mày lên vẻ tự đắc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 揚眉。宋.陸游〈初夏山中〉詩:「野客款門聊倒屣,谿潭照影一軒眉。」

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

侘傺