侘傺
sá sế
Hán Việt: sá sế · Pinyin: chà chì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 失志的樣子。《楚辭.屈原.離騷》:「忳鬱邑余侘傺兮,吾獨窮困乎此時也。」三國魏.曹丕〈曹蒼舒誄〉:「兼悲增傷,侘傺失氣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 失意而神情恍惚的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.失意而神情恍惚的样子。
Eng
- Cihui 侘傺 hàchì v.p. disappointed; frustrated