軒軒韶舉 xuān xuān sháo jǔ · hiên hiên thiều cử Hán Việt: hiên hiên thiều cử · Pinyin: xuān xuān sháo jǔ Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 軒 (hiên) + 韶 (thiều) + 舉 (cử)Pinyinxuān xuān sháo jǔHán Việthiên hiên thiều cửCấu tạo軒 + 軒 + 韶 + 舉 · hiên + hiên + thiều + cử nghĩa thành phần: hiên + hiên + thiều + cử