軒輊戲 xuān zhì xì · hiên chí hí Hán Việt: hiên chí hí · Pinyin: xuān zhì xì Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 輊 (chí) + 戲 (hí)Pinyinxuān zhì xìHán Việthiên chí híCấu tạo軒 + 輊 + 戲 · hiên + chí + hí nghĩa thành phần: hiên + chí + hí