軒轅臺 xuān yuán tái · hiên viên thai Hán Việt: hiên viên thai · Pinyin: xuān yuán tái Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 轅 (viên) + 臺 (thai)Pinyinxuān yuán táiHán Việthiên viên thaiCấu tạo軒 + 轅 + 臺 · hiên + viên + thai nghĩa thành phần: hiên + viên + thai