軒轅鼎 xuān yuán dǐng · hiên viên đỉnh Hán Việt: hiên viên đỉnh · Pinyin: xuān yuán dǐng Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 轅 (viên) + 鼎 (đỉnh)Pinyinxuān yuán dǐngHán Việthiên viên đỉnhCấu tạo軒 + 轅 + 鼎 · hiên + viên + đỉnh nghĩa thành phần: hiên + viên + đỉnh