軟件兒 nhuyễn kiện nhi Hán Việt: nhuyễn kiện nhi Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 兒 (nhi)Hán Việtnhuyễn kiện nhiCấu tạo軟 + 件 + 兒 · nhuyễn + kiện + nhi nghĩa thành phần: nhuyễn + kiện + nhi Nghĩa EngCihui 軟件兒 uǎnjiànr ►See ruǎnjiàn