軟內障 nhuyễn nội chướng Hán Việt: nhuyễn nội chướng Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 內 (nội) + 障 (chướng)Hán Việtnhuyễn nội chướngCấu tạo軟 + 內 + 障 · nhuyễn + nội + chướng nghĩa thành phần: nhuyễn + nội + chướng