軟公鞋 ruǎn gōng xié · nhuyễn công hài Hán Việt: nhuyễn công hài · Pinyin: ruǎn gōng xié Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 公 (công) + 鞋 (hài)Pinyinruǎn gōng xiéHán Việtnhuyễn công hàiCấu tạo軟 + 公 + 鞋 · nhuyễn + công + hài nghĩa thành phần: nhuyễn + công + hài