軟剌答 ruǎn lá dá · nhuyễn lạt đáp Hán Việt: nhuyễn lạt đáp · Pinyin: ruǎn lá dá Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 剌 (lạt) + 答 (đáp)Pinyinruǎn lá dáHán Việtnhuyễn lạt đápCấu tạo軟 + 剌 + 答 · nhuyễn + lạt + đáp nghĩa thành phần: nhuyễn + lạt + đáp