軟功夫 nhuyễn công phu Hán Việt: nhuyễn công phu Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 功 (công) + 夫 (phu)Hán Việtnhuyễn công phuCấu tạo軟 + 功 + 夫 · nhuyễn + công + phu nghĩa thành phần: nhuyễn + công + phu Nghĩa EngCihui 軟功夫 uǎngōngfu n. stunts based on agility rather than physical strength M:tào