軟包裝
nhuyễn bao trang
Hán Việt: nhuyễn bao trang · Pinyin: ruǎn bāo zhuāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指利樂包、鋁箔包。如:「軟包裝牛奶」。
Eng
- Cihui 軟包裝 uǎn-bāozhuāng n. foods sold in soft packages
Hán Việt: nhuyễn bao trang · Pinyin: ruǎn bāo zhuāng