軟口蓋
nhuyễn khẩu cái
Hán Việt: nhuyễn khẩu cái · Pinyin: ruǎn kǒu gài
Tổng quan
vòm miệng mềm | màn khẩu cái
Nghĩa
Việt
- Cihui vòm miệng mềm | màn khẩu cái
Eng
- CC-CEDICT soft palate|velum
- Cihui soft palate; velum
ja
- JMdict soft palate