軟商品

nhuyễn thương phẩm

Hán Việt: nhuyễn thương phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (thương) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軟商品 uǎnshāngpǐn n. products of service enterprises