軟廝禁 ruǎn sī jìn · nhuyễn tư cấm Hán Việt: nhuyễn tư cấm · Pinyin: ruǎn sī jìn Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 廝 (tư) + 禁 (cấm)Pinyinruǎn sī jìnHán Việtnhuyễn tư cấmCấu tạo軟 + 廝 + 禁 · nhuyễn + tư + cấm nghĩa thành phần: nhuyễn + tư + cấm