軟技能 ruǎn jì néng · nhuyễn kĩ năng Hán Việt: nhuyễn kĩ năng · Pinyin: ruǎn jì néng Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 技 (kĩ) + 能 (năng)Pinyinruǎn jì néngHán Việtnhuyễn kĩ năngCấu tạo軟 + 技 + 能 · nhuyễn + kĩ + năng nghĩa thành phần: nhuyễn + kĩ + năng