軟技術 nhuyễn kĩ thuật Hán Việt: nhuyễn kĩ thuật Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Hán Việtnhuyễn kĩ thuậtCấu tạo軟 + 技 + 術 · nhuyễn + kĩ + thuật nghĩa thành phần: nhuyễn + kĩ + thuật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指技術方案、設想、咨詢意見與電腦軟體的開發等技術。如:「不重視軟技術的價值,就是不尊重智慧財產權。」EngCihui 軟技術 uǎnjìshù n. soft technology