軟指標 ruǎn zhǐ biāo · nhuyễn chỉ tiêu Hán Việt: nhuyễn chỉ tiêu · Pinyin: ruǎn zhǐ biāo Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 指 (chỉ) + 標 (tiêu)Pinyinruǎn zhǐ biāoHán Việtnhuyễn chỉ tiêuCấu tạo軟 + 指 + 標 · nhuyễn + chỉ + tiêu nghĩa thành phần: nhuyễn + chỉ + tiêu Nghĩa EngCihui 軟指標 uǎnzhǐbiāo n. flexible target