軟暴力 ruǎn bào lì · nhuyễn bạo lực Hán Việt: nhuyễn bạo lực · Pinyin: ruǎn bào lì Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 暴 (bạo) + 力 (lực)Pinyinruǎn bào lìHán Việtnhuyễn bạo lựcCấu tạo軟 + 暴 + 力 · nhuyễn + bạo + lực nghĩa thành phần: nhuyễn + bạo + lực