軟木塞

ruǎn mù sāi nhuyễn mộc tắc

Hán Việt: nhuyễn mộc tắc · Pinyin: ruǎn mù sāi

Tổng quan

nút bần

Cấu tạo: (nhuyễn) + (mộc) + (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nút bần

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用山毛櫸科栓皮櫟類的樹皮製成的木塞,可做瓶塞。也稱為「木塞」、「軟皮塞兒」。

Eng

  • CC-CEDICT a cork
  • Cihui a cork