軟木塞
nhuyễn mộc tắc
Hán Việt: nhuyễn mộc tắc · Pinyin: ruǎn mù sāi
Tổng quan
nút bần
用山毛櫸科栓皮櫟類的樹皮製成的木塞,可做瓶塞。也稱為「木塞」、「軟皮塞兒」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nút chai bần
- Google Alex v6 nút gỗ bần
- Tần suất từ li e, bần, nút bần; phao bần (dây câu), (xem) bob, mở nút chai, đánh cho hộc máu mũi (quyền Anh), đóng nút bần vào (chai); buộc phao bần vào (dây câu), bôi đen (mặt) bàng than bần
- Biên soạn 軟木塞 uǎnmùsāi n. cork stopper
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用山毛櫸科栓皮櫟類的樹皮製成的木塞,可做瓶塞。也稱為「木塞」、「軟皮塞兒」。
Eng
- Cihui a cork
- Tần suất từ 軟木塞 uǎnmùsāi n. cork stopper
Đức
- Handedict Korken