軟木畫

ruǎn mù huà nhuyễn mộc họa

Hán Việt: nhuyễn mộc họa · Pinyin: ruǎn mù huà

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (mộc) + (họa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種民間雕刻工藝。材料以栓木為主,於上浮雕出各式花鳥山水、亭臺樓閣等風景。