軟木鉗 ruǎn mù qián · nhuyễn mộc kiềm Hán Việt: nhuyễn mộc kiềm · Pinyin: ruǎn mù qián Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 木 (mộc) + 鉗 (kiềm)Pinyinruǎn mù qiánHán Việtnhuyễn mộc kiềmCấu tạo軟 + 木 + 鉗 · nhuyễn + mộc + kiềm nghĩa thành phần: nhuyễn + mộc + kiềm