軟殼雞蛋
nhuyễn xác kê đản
Hán Việt: nhuyễn xác kê đản · Pinyin: ruǎn ké jī dàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容脆弱不堅強的人。《醒世恆言.卷三.賣油郎獨占花魁》:「做小娘的,不是個軟殼雞蛋,怎的這般嫩得緊?」
Hán Việt: nhuyễn xác kê đản · Pinyin: ruǎn ké jī dàn