軟泥的 nhuyễn nê đích Hán Việt: nhuyễn nê đích Tổng quan có bùn, đầy bùn, ri rỉ, rỉ nước Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 泥 (nê) + 的 (đích)Hán Việtnhuyễn nê đíchCấu tạo軟 + 泥 + 的 · nhuyễn + nê + đích nghĩa thành phần: nhuyễn + nê + đích Nghĩa ViệtCihui có bùn, đầy bùn, ri rỉ, rỉ nước