軟焦點 nhuyễn tiêu điểm Hán Việt: nhuyễn tiêu điểm Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 焦 (tiêu) + 點 (điểm)Hán Việtnhuyễn tiêu điểmCấu tạo軟 + 焦 + 點 · nhuyễn + tiêu + điểm nghĩa thành phần: nhuyễn + tiêu + điểm Nghĩa EngCihui 軟焦點 uǎnjiāodiǎn n. <photo.> soft focus