軟環境

ruǎn huán jìng nhuyễn hoàn cảnh

Hán Việt: nhuyễn hoàn cảnh · Pinyin: ruǎn huán jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (hoàn) + (cảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軟環境 uǎnhuánjìng n. the social conditions that safeguard a society