軟紅塵 ruǎn hóng chén · nhuyễn hồng trần Hán Việt: nhuyễn hồng trần · Pinyin: ruǎn hóng chén Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 紅 (hồng) + 塵 (trần)Pinyinruǎn hóng chénHán Việtnhuyễn hồng trầnCấu tạo軟 + 紅 + 塵 · nhuyễn + hồng + trần nghĩa thành phần: nhuyễn + hồng + trần