軟罐頭 nhuyễn quán đầu Hán Việt: nhuyễn quán đầu Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 罐 (quán) + 頭 (đầu)Hán Việtnhuyễn quán đầuCấu tạo軟 + 罐 + 頭 · nhuyễn + quán + đầu nghĩa thành phần: nhuyễn + quán + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指鋁箔包裝的食物。EngCihui 軟罐頭 uǎnguàntou n. foods packed in cardboard containers