軟背脊 ruǎn bèi jǐ · nhuyễn bối tích Hán Việt: nhuyễn bối tích · Pinyin: ruǎn bèi jǐ Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 背 (bối) + 脊 (tích)Pinyinruǎn bèi jǐHán Việtnhuyễn bối tíchCấu tạo軟 + 背 + 脊 · nhuyễn + bối + tích nghĩa thành phần: nhuyễn + bối + tích